slot verb

AMBIL SEKARANG

207 Phrasal Verb thông dụng trong bài thi IELTS

Nếu nắm vững 200 phrasal verb này và cách sử dụng chúng thì phần từ vựng trong bài thi Speaking sẽ không thể làm khó bạn được nữa đâu nhé! ask somebody out: inv

splotch noun - Definition, pictures, pronunciation and ...

'''splɔtʃ'''/, Vết bẩn, dấu (của mực, sơn...); mảng không đều (về màu sắc, ánh sáng...), Vấy bẩn, bôi bẩn; đánh giây vết bẩn vào (cái gì), noun, verb, ...

Agen Slot Online Indonesia | PLAY 1628

Danh sách câu hỏi › Danh mục đơn: Hỏi đáp tivi › 338 Slot | AGEN slot 338 | LOGIN slot 338 | DAFTAR slot 338 | LINK 338 Slot | SITUS 338 Slot | slot 338 ...

Phép dịch "slot" thành Tiếng Việt

VERB. /pleɪs ˈɪntuː/. Put in. "Đặt vào" là hành động đặt một vật vào một vị ... Ví dụ: Please insert the card into the slot. (Vui lòng chèn thẻ vào khe ...